Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 6,4 g 23%
  • Đường 14 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g791,9 g14 g0,2 g
50 g50 g401 g6,8 g0,1 g
150 g150 g1192,9 g20 g0,3 g
200 g200 g1583,8 g27 g0,4 g
250 g250 g1984,8 g34 g0,5 g

Câu hỏi về Lựu

100 g Lựu có bao nhiêu calo?

100 g Lựu có 79 kcal, gồm 1,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Lựu có bao nhiêu calo?

50 g Lựu có 40 kcal, gồm 1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lựu có bao nhiêu calo?

150 g Lựu có 119 kcal, gồm 2,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Lựu có bao nhiêu calo?

200 g Lựu có 158 kcal, gồm 3,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Lựu có bao nhiêu calo?

250 g Lựu có 198 kcal, gồm 4,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006842 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ