Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 9,8 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 9,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g470,8 g9,8 g0,2 g
50 g50 g240,4 g4,9 g0,1 g
150 g150 g711,2 g15 g0,3 g
200 g200 g941,6 g20 g0,4 g
250 g250 g1182 g25 g0,5 g

Câu hỏi về Quýt

100 g Quýt có bao nhiêu calo?

100 g Quýt có 47 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Quýt có bao nhiêu calo?

50 g Quýt có 24 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Quýt có bao nhiêu calo?

150 g Quýt có 71 kcal, gồm 1,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Quýt có bao nhiêu calo?

200 g Quýt có 94 kcal, gồm 1,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Quýt có bao nhiêu calo?

250 g Quýt có 118 kcal, gồm 2 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005293 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ