Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quýt satsuma
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb9,6 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 9,6 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 9,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,8 g | 9,6 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,4 g | 4,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 1,2 g | 14 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 1,6 g | 19 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 2 g | 24 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quýt satsuma
100 g Quýt satsuma có bao nhiêu calo?
100 g Quýt satsuma có 50 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Quýt satsuma có bao nhiêu calo?
50 g Quýt satsuma có 25 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Quýt satsuma có bao nhiêu calo?
150 g Quýt satsuma có 75 kcal, gồm 1,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Quýt satsuma có bao nhiêu calo?
200 g Quýt satsuma có 100 kcal, gồm 1,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Quýt satsuma có bao nhiêu calo?
250 g Quýt satsuma có 125 kcal, gồm 2 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F608100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ