Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Quýt

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

53
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb10 g
Chất béo0,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 10 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g531 g10 g0,3 g
50 g50 g270,5 g5,1 g0,2 g
150 g150 g801,5 g15 g0,5 g
200 g200 g1062 g20 g0,6 g
250 g250 g1332,5 g25 g0,8 g

Câu hỏi về Quýt

Làm sao chọn quýt ngọt và mọng nước?

Chọn quả cầm chắc tay so với kích thước, vỏ căng, không dập hay có chỗ mềm ướt; quả quá nhẹ thường ít nước. Vỏ hơi lỏng không hẳn là dấu hiệu quýt hỏng, nhưng nên tránh quả có mùi lên men hoặc mốc.

Quýt để được bao lâu và nên bảo quản thế nào?

Để quýt ở nơi thoáng mát nếu bạn định ăn trong vài ngày; muốn giữ lâu hơn, cho vào ngăn mát và để quả khô, không rửa trước. Bỏ quả bị mốc ngay, vì mốc có thể lan sang những quả chạm vào nó.

Quýt bóc sẵn có thể bảo quản qua đêm không?

Có thể cho múi quýt đã bóc vào hộp đậy kín, để trong ngăn mát và ăn trong khoảng một đến hai ngày. Nếu múi đã có mùi lạ, nhớt hoặc đổi màu, hãy bỏ đi.

Quýt hợp với món gì ngoài ăn trực tiếp?

Múi quýt bóc sạch màng hợp với salad rau lá, sữa chua và các món trộn vị chua ngọt; vỏ bào mỏng có thể tạo mùi thơm cho bánh hoặc nước xốt. Thêm múi quýt vào cuối lúc nấu để giữ hình dạng và vị tươi.

Có thể dùng quýt thay cam trong công thức không?

Được trong salad, món tráng miệng và nước xốt, nhưng quýt thường nhỏ và dễ tách múi hơn, nên bạn cần nhiều quả hơn để lấy cùng lượng múi. Với công thức dùng vỏ bào, chọn quả có vỏ thơm, rửa sạch và chỉ bào lớp màu bên ngoài.

Nước ép quýt có thay được quýt nguyên múi không?

Không hoàn toàn: ép quýt tiện để làm nước uống hoặc nước xốt, nhưng phần lớn chất xơ của múi không còn trong nước ép. Quýt nguyên múi có 1,1 g chất xơ trên 100 g; nước ép quýt có 0,2 g trên 100 g.

Quýt có nhiều năng lượng hơn cam không?

Không: quýt có 53 kcal trên 100 g, còn cam có 44,1 kcal trên 100 g. Chênh lệch nhỏ; lượng bạn ăn và việc ăn nguyên múi hay uống nước ép cũng đáng lưu ý.

Nguồn: BLS (Germany) F606100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ