Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quất
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb9,4 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 9,4 g 3%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 6,5 g 23%
- Đường 9,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 1,9 g | 9,4 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1 g | 4,7 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 2,9 g | 14 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 3,8 g | 19 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 4,8 g | 24 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quất
100 g Quất có bao nhiêu calo?
100 g Quất có 64 kcal, gồm 1,9 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Quất có bao nhiêu calo?
50 g Quất có 32 kcal, gồm 1 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Quất có bao nhiêu calo?
150 g Quất có 96 kcal, gồm 2,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Quất có bao nhiêu calo?
200 g Quất có 128 kcal, gồm 3,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Quất có bao nhiêu calo?
250 g Quất có 160 kcal, gồm 4,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003328 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ