Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 7,8 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 7,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 0,6 g | 7,8 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,3 g | 3,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 0,9 g | 12 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 1,2 g | 16 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 1,5 g | 20 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tangelo
Tangelo là quả gì?
Tangelo là quả lai giữa quýt và bưởi chùm; múi thường mọng nước, vị ngọt chua và thơm hơn cam. Vỏ có thể dễ bóc, nhưng độ dày và vị chua ngọt thay đổi theo giống.
Chọn tangelo ngon bằng cách nào?
Chọn quả cầm chắc tay so với kích thước, vỏ căng và không có chỗ mềm, mốc hay dập. Quả nặng thường mọng nước hơn; mùi thơm nhẹ ở phần cuống là dấu hiệu quả chín.
Bảo quản tangelo thế nào để lâu hỏng?
Nếu ăn trong vài ngày, bạn có thể để quả ở nơi thoáng mát, tránh nắng. Muốn giữ lâu hơn, cho vào ngăn mát tủ lạnh; chỉ rửa ngay trước khi ăn để vỏ không ẩm lâu.
Tangelo dùng làm món gì ngon?
Bóc múi ăn tươi, vắt lấy nước hoặc trộn vào salad đều hợp với vị chua ngọt của quả. Nước tangelo cũng có thể dùng làm sốt trộn salad; thêm dầu ô liu và chút muối để cân bằng vị.
Có thể thay tangelo bằng quả gì trong công thức?
Bạn có thể dùng quýt hoặc cam để thay trong món trộn, nước ép và món tráng miệng. Cam thường ít thơm kiểu quýt hơn; nếu công thức cần vị chua rõ, thêm một ít nước chanh.
Tangelo khác cam ở điểm nào?
Tangelo là giống lai có vị thơm và chua ngọt gợi cả quýt lẫn bưởi chùm, còn cam thường có vị dịu và tròn hơn. Về chất xơ, tangelo có 2 g mỗi 100 g, còn cam có 2,3 g.
Nguồn: ausnut F009087 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ