Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 8,1 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 8,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g431 g8,1 g0,2 g
50 g50 g220,5 g4,1 g0,1 g
150 g150 g651,5 g12 g0,3 g
200 g200 g862 g16 g0,4 g
250 g250 g1082,5 g20 g0,5 g

Câu hỏi về Quýt hoặc tangor

100 g Quýt hoặc tangor có bao nhiêu calo?

100 g Quýt hoặc tangor có 43 kcal, gồm 1 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Quýt hoặc tangor có bao nhiêu calo?

50 g Quýt hoặc tangor có 22 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Quýt hoặc tangor có bao nhiêu calo?

150 g Quýt hoặc tangor có 65 kcal, gồm 1,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Quýt hoặc tangor có bao nhiêu calo?

200 g Quýt hoặc tangor có 86 kcal, gồm 2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Quýt hoặc tangor có bao nhiêu calo?

250 g Quýt hoặc tangor có 108 kcal, gồm 2,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009088 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ