Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lựu
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb11 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 1 g | 11 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,5 g | 5,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 1,5 g | 17 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 2 g | 23 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 2,5 g | 29 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lựu
100 g Lựu có bao nhiêu calo?
100 g Lựu có 64 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Lựu có bao nhiêu calo?
50 g Lựu có 32 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Lựu có bao nhiêu calo?
150 g Lựu có 96 kcal, gồm 1,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Lựu có bao nhiêu calo?
200 g Lựu có 128 kcal, gồm 2 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Lựu có bao nhiêu calo?
250 g Lựu có 160 kcal, gồm 2,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.845 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ