Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 54 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 13 g —
- Natri 9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 10,4 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 214 mg 5%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 54 | 0,2 g | 13 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 249 g | 134 | 0,4 g | 32 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 498 g | 269 | 0,7 g | 65 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 124,5 g | 67 | 0,2 g | 16 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 747 g | 403 | 1,1 g | 97 g | 2,2 g |
| 4 khẩu phần | 996 g | 538 | 1,5 g | 130 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,1 g | 6,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 81 | 0,2 g | 20 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 108 | 0,3 g | 26 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 135 | 0,4 g | 33 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép lựu
Làm nước ép lựu tại nhà thế nào để ít bị đắng?
Tách hạt khỏi phần vỏ trắng rồi ép nhẹ bằng máy ép chậm; nếu dùng máy xay, chỉ xay nhấp vài lần và lọc qua rây, vì nghiền nát hạt có thể làm nước đắng.
Có thể ép lựu bằng máy xay sinh tố không?
Có. Cho hạt lựu vào máy, xay nhấp vài lần đến khi vỡ mà chưa nghiền nát hạt, rồi lọc qua rây mịn; ép quá lâu thường làm vị chát, đắng rõ hơn.
Nước ép lựu để được bao lâu sau khi mở?
Rót vào chai sạch có nắp kín, để lạnh và dùng trong khoảng ba ngày. Nước ép tự làm nên uống trong ngày để giữ hương vị; bỏ đi nếu có mùi lạ, sủi bọt hoặc đổi màu bất thường.
Nước ép lựu hợp với món gì?
Vị chua ngọt của nước ép lựu hợp với nước chanh, nước có ga và bạc hà; cũng có thể pha thành cocktail hoặc dùng làm nền sốt chua ngọt cho món nướng.
Nước ép lựu khác si-rô lựu như thế nào?
Si-rô lựu cô đặc và ngọt hơn nhiều: khoảng 267 kcal và 66,9 g carbohydrate mỗi 100 g, so với 54 kcal và 13 g carbohydrate trong nước ép lựu. Si-rô thường dùng pha loãng hoặc làm sốt, không uống thay nước ép theo cùng lượng.
Nước ép lựu có nhiều đường không?
Một phần khoảng 200 g chứa 25 g đường; ép lấy nước cũng gần như loại bỏ chất xơ của quả. Nếu muốn vị dịu hơn, pha với nước lọc hoặc nước có ga thay vì thêm đường.
Nước ép lựu có thể thay nước ép chanh khi nấu ăn không?
Có thể thay trong nước sốt hoặc đồ uống khi bạn muốn vị dịu và ngọt hơn, nhưng nước ép lựu không chua gắt bằng nước chanh. Thêm từng ít một rồi nếm để món không bị quá ngọt.
Nguồn: USDA FoodData Central 167787 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ