Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 13 g —
  • Natri 9 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,38 mg 3%
  • Vitamin K 10,4 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,23 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 24 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 4,8 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 214 mg 5%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g550,2 g13 g0,3 g
50 g50 g280,1 g6,5 g0,1 g
150 g150 g830,2 g20 g0,4 g
200 g200 g1100,3 g26 g0,6 g
250 g250 g1380,4 g33 g0,7 g

Câu hỏi về Nước ép lựu

100 g Nước ép lựu có bao nhiêu calo?

100 g Nước ép lựu có 55 kcal, gồm 0,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Nước ép lựu có bao nhiêu calo?

50 g Nước ép lựu có 28 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước ép lựu có bao nhiêu calo?

150 g Nước ép lựu có 83 kcal, gồm 0,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Nước ép lựu có bao nhiêu calo?

200 g Nước ép lựu có 110 kcal, gồm 0,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Nước ép lựu có bao nhiêu calo?

250 g Nước ép lựu có 138 kcal, gồm 0,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6661 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ