Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pomegranate, without skin
Calo và thông tin dinh dưỡng
85
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb15 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Đường 14 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 10,2 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 16,4 µg 14%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 36 mg 3%
- Kali 236 mg 5%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 1,7 g | 15 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 0,8 g | 7,4 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 2,5 g | 22 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 3,3 g | 29 g | 2,3 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 4,2 g | 37 g | 2,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Grapefruit without skin35 kcal / 100 g
- Grapefruit pink/red without skin35 kcal / 100 g
- Pineapple without skin56 kcal / 100 g
- Watermelon without skin37 kcal / 100 g
- Orange without skin46 kcal / 100 g
- Lemon without skin33 kcal / 100 g
- Banana without skin88 kcal / 100 g
- Mango without skin67 kcal / 100 g
- Avocado without skin and stone198 kcal / 100 g
- Apple domestic without skin41 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pomegranate, without skin
100 g Pomegranate, without skin có bao nhiêu calo?
100 g Pomegranate, without skin có 85 kcal, gồm 1,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Pomegranate, without skin có bao nhiêu calo?
50 g Pomegranate, without skin có 43 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Pomegranate, without skin có bao nhiêu calo?
150 g Pomegranate, without skin có 128 kcal, gồm 2,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Pomegranate, without skin có bao nhiêu calo?
200 g Pomegranate, without skin có 170 kcal, gồm 3,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
250 g Pomegranate, without skin có bao nhiêu calo?
250 g Pomegranate, without skin có 213 kcal, gồm 4,2 g đạm, 37 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31555 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ