Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Đường 14 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 10,2 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,6 mg 4%
  • Vitamin K 16,4 µg 14%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,29 mg 2%
  • Vitamin B6 0,08 mg 4%
  • Folate (B9) 38 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 36 mg 3%
  • Kali 236 mg 5%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 0,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g851,7 g15 g1,2 g
50 g50 g430,8 g7,4 g0,6 g
150 g150 g1282,5 g22 g1,8 g
200 g200 g1703,3 g29 g2,3 g
250 g250 g2134,2 g37 g2,9 g

Câu hỏi về Pomegranate, without skin

100 g Pomegranate, without skin có bao nhiêu calo?

100 g Pomegranate, without skin có 85 kcal, gồm 1,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Pomegranate, without skin có bao nhiêu calo?

50 g Pomegranate, without skin có 43 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Pomegranate, without skin có bao nhiêu calo?

150 g Pomegranate, without skin có 128 kcal, gồm 2,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Pomegranate, without skin có bao nhiêu calo?

200 g Pomegranate, without skin có 170 kcal, gồm 3,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

250 g Pomegranate, without skin có bao nhiêu calo?

250 g Pomegranate, without skin có 213 kcal, gồm 4,2 g đạm, 37 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31555 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ