Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Grapefruit pink/red, without skin
Calo và thông tin dinh dưỡng
35
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb6,9 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 6,9 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 6,9 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 58 µg 6%
- Vitamin C 31,2 mg 35%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 18 mg 1%
- Kali 135 mg 3%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 0,8 g | 6,9 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,4 g | 3,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 1,2 g | 10 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 1,5 g | 14 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 1,9 g | 17 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Grapefruit without skin35 kcal / 100 g
- Orange without skin46 kcal / 100 g
- Pomegranate without skin85 kcal / 100 g
- Grapefruit with skin23 kcal / 100 g
- Watermelon without skin37 kcal / 100 g
- Lemon without skin33 kcal / 100 g
- Mango without skin67 kcal / 100 g
- Papaya without skin39 kcal / 100 g
- Avocado without skin and stone198 kcal / 100 g
- Pear without skin43 kcal / 100 g
Câu hỏi về Grapefruit pink/red, without skin
100 g Grapefruit pink/red, without skin có bao nhiêu calo?
100 g Grapefruit pink/red, without skin có 35 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Grapefruit pink/red, without skin có bao nhiêu calo?
50 g Grapefruit pink/red, without skin có 18 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Grapefruit pink/red, without skin có bao nhiêu calo?
150 g Grapefruit pink/red, without skin có 53 kcal, gồm 1,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Grapefruit pink/red, without skin có bao nhiêu calo?
200 g Grapefruit pink/red, without skin có 70 kcal, gồm 1,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Grapefruit pink/red, without skin có bao nhiêu calo?
250 g Grapefruit pink/red, without skin có 88 kcal, gồm 1,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32455 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ