Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 6,5 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 6,5 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,66 µg 0%
  • Vitamin C 33 mg 37%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Vitamin K 0,02 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,27 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 26 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 20 mg 2%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g350,6 g6,5 g0,3 g
50 g50 g180,3 g3,3 g0,2 g
150 g150 g530,9 g9,8 g0,5 g
200 g200 g701,2 g13 g0,6 g
250 g250 g881,6 g16 g0,8 g

Câu hỏi về Grapefruit, without skin

100 g Grapefruit, without skin có bao nhiêu calo?

100 g Grapefruit, without skin có 35 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Grapefruit, without skin có bao nhiêu calo?

50 g Grapefruit, without skin có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Grapefruit, without skin có bao nhiêu calo?

150 g Grapefruit, without skin có 53 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Grapefruit, without skin có bao nhiêu calo?

200 g Grapefruit, without skin có 70 kcal, gồm 1,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Grapefruit, without skin có bao nhiêu calo?

250 g Grapefruit, without skin có 88 kcal, gồm 1,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11047 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ