Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 6,8 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,7 µg 0%
  • Vitamin C 67 mg 74%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 34,3 µg 29%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 42 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 32,2 mg 2%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 13,5 mg 3%
  • Phốt pho 26,9 mg 2%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 0,5 µg 1%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g520,8 g7,1 g0,8 g
50 g50 g260,4 g3,5 g0,4 g
150 g150 g781,2 g11 g1,3 g
200 g200 g1041,6 g14 g1,7 g
250 g250 g1302 g18 g2,1 g

Câu hỏi về Kiwi fruit, without skin

100 g Kiwi fruit, without skin có bao nhiêu calo?

100 g Kiwi fruit, without skin có 52 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Kiwi fruit, without skin có bao nhiêu calo?

50 g Kiwi fruit, without skin có 26 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Kiwi fruit, without skin có bao nhiêu calo?

150 g Kiwi fruit, without skin có 78 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Kiwi fruit, without skin có bao nhiêu calo?

200 g Kiwi fruit, without skin có 104 kcal, gồm 1,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Kiwi fruit, without skin có bao nhiêu calo?

250 g Kiwi fruit, without skin có 130 kcal, gồm 2 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ