Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 11 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 27 µg 3%
  • Vitamin C 58,9 mg 65%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,54 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 84 µg 21%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Phốt pho 33 mg 3%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Selen 1,6 µg 3%
  • Iốt 0,3 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g641,3 g11 g0,7 g
50 g50 g320,7 g5,7 g0,4 g
150 g150 g962 g17 g1,1 g
200 g200 g1282,7 g23 g1,4 g
250 g250 g1603,3 g29 g1,8 g

Câu hỏi về Kiwiberry, whole fruit, fresh, raw

100 g Kiwiberry, whole fruit, fresh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Kiwiberry, whole fruit, fresh, raw có 64 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Kiwiberry, whole fruit, fresh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Kiwiberry, whole fruit, fresh, raw có 32 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Kiwiberry, whole fruit, fresh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Kiwiberry, whole fruit, fresh, raw có 96 kcal, gồm 2 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Kiwiberry, whole fruit, fresh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Kiwiberry, whole fruit, fresh, raw có 128 kcal, gồm 2,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Kiwiberry, whole fruit, fresh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Kiwiberry, whole fruit, fresh, raw có 160 kcal, gồm 3,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ