Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 5 g 18%
  • Đường 6,6 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17 µg 2%
  • Vitamin C 200 mg 222%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 2,4 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 60 mg 5%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 43 mg 3%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,3 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g280,9 g6,6 g1 g
50 g50 g140,5 g3,3 g0,5 g
150 g150 g421,4 g9,9 g1,5 g
200 g200 g561,8 g13 g2 g
250 g250 g702,3 g17 g2,5 g

Câu hỏi về quả lý chua đen

100 g quả lý chua đen có bao nhiêu calo?

100 g quả lý chua đen có 28 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g quả lý chua đen có bao nhiêu calo?

50 g quả lý chua đen có 14 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g quả lý chua đen có bao nhiêu calo?

150 g quả lý chua đen có 42 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g quả lý chua đen có bao nhiêu calo?

200 g quả lý chua đen có 56 kcal, gồm 1,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g quả lý chua đen có bao nhiêu calo?

250 g quả lý chua đen có 70 kcal, gồm 2,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ