Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4,3 g 15%
  • Đường 7,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g461,4 g7,6 g0,3 g
50 g50 g230,7 g3,8 g0,2 g
150 g150 g692,1 g11 g0,5 g
200 g200 g922,8 g15 g0,6 g
250 g250 g1153,5 g19 g0,8 g

Câu hỏi về Quả lý chua

100 g Quả lý chua có bao nhiêu calo?

100 g Quả lý chua có 46 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Quả lý chua có bao nhiêu calo?

50 g Quả lý chua có 23 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Quả lý chua có bao nhiêu calo?

150 g Quả lý chua có 69 kcal, gồm 2,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Quả lý chua có bao nhiêu calo?

200 g Quả lý chua có 92 kcal, gồm 2,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Quả lý chua có bao nhiêu calo?

250 g Quả lý chua có 115 kcal, gồm 3,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009880 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ