Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cupuaçu
Calo và thông tin dinh dưỡng
51
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb9,8 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất xơ 1,6 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 0,8 g | 9,8 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,4 g | 4,9 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 1,3 g | 15 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 1,7 g | 20 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 2,1 g | 25 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cupuaçu
100 g Cupuaçu có bao nhiêu calo?
100 g Cupuaçu có 51 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Cupuaçu có bao nhiêu calo?
50 g Cupuaçu có 26 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Cupuaçu có bao nhiêu calo?
150 g Cupuaçu có 77 kcal, gồm 1,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Cupuaçu có bao nhiêu calo?
200 g Cupuaçu có 102 kcal, gồm 1,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Cupuaçu có bao nhiêu calo?
250 g Cupuaçu có 128 kcal, gồm 2,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0076C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ