Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 31 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất xơ 3,6 g 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g310,7 g3,6 g0,8 g
50 g50 g160,4 g1,8 g0,4 g
150 g150 g471,1 g5,4 g1,1 g
200 g200 g621,4 g7,3 g1,5 g
250 g250 g781,8 g9,1 g1,9 g

Câu hỏi về Cubiu

100 g Cubiu có bao nhiêu calo?

100 g Cubiu có 31 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Cubiu có bao nhiêu calo?

50 g Cubiu có 16 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cubiu có bao nhiêu calo?

150 g Cubiu có 47 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Cubiu có bao nhiêu calo?

200 g Cubiu có 62 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

250 g Cubiu có bao nhiêu calo?

250 g Cubiu có 78 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0294C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ