Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g300,5 g6,3 g0,2 g
50 g50 g150,2 g3,2 g0,1 g
150 g150 g450,7 g9,5 g0,3 g
200 g200 g600,9 g13 g0,4 g
250 g250 g751,1 g16 g0,5 g

Câu hỏi về Camu-camu

100 g Camu-camu có bao nhiêu calo?

100 g Camu-camu có 30 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Camu-camu có bao nhiêu calo?

50 g Camu-camu có 15 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Camu-camu có bao nhiêu calo?

150 g Camu-camu có 45 kcal, gồm 0,7 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Camu-camu có bao nhiêu calo?

200 g Camu-camu có 60 kcal, gồm 0,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Camu-camu có bao nhiêu calo?

250 g Camu-camu có 75 kcal, gồm 1,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0292C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ