Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả bản địa
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ Brazil
71
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb14 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất xơ 3,2 g 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 1 g | 14 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,5 g | 6,9 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 1,5 g | 21 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 2 g | 28 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 2,5 g | 35 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quả bản địa
100 g Quả bản địa có bao nhiêu calo?
100 g Quả bản địa có 71 kcal, gồm 1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Quả bản địa có bao nhiêu calo?
50 g Quả bản địa có 36 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Quả bản địa có bao nhiêu calo?
150 g Quả bản địa có 107 kcal, gồm 1,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Quả bản địa có bao nhiêu calo?
200 g Quả bản địa có 142 kcal, gồm 2 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Quả bản địa có bao nhiêu calo?
250 g Quả bản địa có 178 kcal, gồm 2,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0290C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ