Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất xơ 3,2 g 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g711 g14 g0,6 g
50 g50 g360,5 g6,9 g0,3 g
150 g150 g1071,5 g21 g0,9 g
200 g200 g1422 g28 g1,2 g
250 g250 g1782,5 g35 g1,5 g

Câu hỏi về Quả bản địa

100 g Quả bản địa có bao nhiêu calo?

100 g Quả bản địa có 71 kcal, gồm 1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Quả bản địa có bao nhiêu calo?

50 g Quả bản địa có 36 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Quả bản địa có bao nhiêu calo?

150 g Quả bản địa có 107 kcal, gồm 1,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Quả bản địa có bao nhiêu calo?

200 g Quả bản địa có 142 kcal, gồm 2 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Quả bản địa có bao nhiêu calo?

250 g Quả bản địa có 178 kcal, gồm 2,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0290C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ