Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 62 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 38 mg 42%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 7 mg 1%
  • Kali 260 mg 6%
  • Đồng 0,21 mg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g620,5 g14 g1,3 g
50 g50 g310,3 g6,8 g0,7 g
150 g150 g930,8 g20 g2 g
200 g200 g1241 g27 g2,6 g
250 g250 g1551,3 g34 g3,3 g

Câu hỏi về Carissa natal

100 g Carissa natal có bao nhiêu calo?

100 g Carissa natal có 62 kcal, gồm 0,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Carissa natal có bao nhiêu calo?

50 g Carissa natal có 31 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Carissa natal có bao nhiêu calo?

150 g Carissa natal có 93 kcal, gồm 0,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Carissa natal có bao nhiêu calo?

200 g Carissa natal có 124 kcal, gồm 1 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Carissa natal có bao nhiêu calo?

250 g Carissa natal có 155 kcal, gồm 1,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1524 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ