Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả lý chua đỏ và trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 9,5 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 7,4 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 41 mg 46%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 11 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 44 mg 4%
- Kali 275 mg 6%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 1,4 g | 9,5 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 112 g | 63 | 1,6 g | 11 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 224 g | 125 | 3,1 g | 21 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 56 g | 31 | 0,8 g | 5,3 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 336 g | 188 | 4,7 g | 32 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 448 g | 251 | 6,3 g | 43 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,7 g | 4,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 2,1 g | 14 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 2,8 g | 19 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 3,5 g | 24 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quả lý chua đỏ và trắng
100 g Quả lý chua đỏ và trắng có bao nhiêu calo?
100 g Quả lý chua đỏ và trắng có 56 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (112 g) Quả lý chua đỏ và trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (112 g) Quả lý chua đỏ và trắng có 63 kcal, gồm 1,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (224 g) Quả lý chua đỏ và trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (224 g) Quả lý chua đỏ và trắng có 125 kcal, gồm 3,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (56 g) Quả lý chua đỏ và trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56 g) Quả lý chua đỏ và trắng có 31 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (336 g) Quả lý chua đỏ và trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (336 g) Quả lý chua đỏ và trắng có 188 kcal, gồm 4,7 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (448 g) Quả lý chua đỏ và trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (448 g) Quả lý chua đỏ và trắng có 251 kcal, gồm 6,3 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Quả lý chua đỏ và trắng có bao nhiêu calo?
50 g Quả lý chua đỏ và trắng có 28 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Quả lý chua đỏ và trắng có bao nhiêu calo?
150 g Quả lý chua đỏ và trắng có 84 kcal, gồm 2,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173964 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ