Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 84 mg 93%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 21 mg 2%
- Kali 266 mg 6%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,05 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 1,3 g | 14 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 3,2 g | 2 | 0 g | 0,4 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 6,4 g | 4 | 0,1 g | 0,9 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 1,6 g | 1 | 0 g | 0,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 9,6 g | 6 | 0,1 g | 1,3 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 12,8 g | 8 | 0,2 g | 1,8 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,7 g | 7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 2 g | 21 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 2,6 g | 28 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 3,3 g | 35 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nhãn tươi
Chọn nhãn tươi ngon như thế nào?
Chọn chùm có cuống còn xanh, vỏ nâu vàng khô ráo và nguyên vẹn, không nứt hay mốc. Quả ngon thường chắc tay; bóc thử một quả, phần thịt nên trong, mọng và có mùi thơm nhẹ.
Nhãn tươi bảo quản thế nào để lâu hỏng?
Giữ nhãn nguyên chùm, bỏ quả dập rồi cho vào túi thoáng hoặc hộp có lót giấy khô, cất trong ngăn mát tủ lạnh. Rửa ngay trước khi ăn để vỏ không bị ẩm; dùng trong khoảng một tuần để quả giữ độ tươi.
Bóc nhãn tươi sao cho không nát?
Dùng ngón tay bóp nhẹ quanh vỏ rồi tách vỏ tại cuống, hoặc rạch một đường nhỏ bằng móng tay. Bóc xong, dùng đầu ngón tay lấy hạt ra; tránh bóp mạnh vì thịt nhãn dễ dập và chảy nước.
Nhãn tươi thường dùng trong món gì?
Nhãn hợp với chè hạt sen: nấu hạt sen mềm riêng, để nguội bớt rồi lồng từng hạt sen vào quả nhãn đã bỏ hạt, sau đó chan nước đường. Bạn cũng có thể thêm nhãn vào sữa chua, thạch hoặc món tráng miệng lạnh.
Có thể thay nhãn tươi bằng loại quả nào trong chè?
Vải thiều là lựa chọn gần nhất vì cũng có thịt quả mọng, thơm và có thể lồng hạt sen. Chôm chôm cũng dùng được, nhưng thịt dai hơn và vị ngọt thường khác; với quả đóng hộp, giảm lượng đường trong nước chè.
Nhãn tươi khác nhãn khô thế nào?
Nhãn khô có vị ngọt đậm, dai và tiện để nấu chè hoặc ngâm nước; nhãn tươi mọng nước, thơm nhẹ và hợp ăn trực tiếp. Nhãn khô có 286 kcal và 74 g carbohydrate mỗi 100 g, còn nhãn tươi có 60 kcal và 14 g carbohydrate mỗi 100 g.
Trẻ nhỏ ăn nhãn tươi có cần lưu ý gì không?
Có: hạt nhãn cứng và quả nguyên miếng có thể gây hóc. Bóc vỏ, bỏ hạt hoàn toàn rồi cắt thịt quả thành miếng nhỏ phù hợp với khả năng nhai của trẻ; luôn cho trẻ ăn khi có người lớn trông.
Nguồn: USDA FoodData Central 169089 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ