Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Đường 17 g —
  • Natri 53 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 68 mg 76%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 40 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g670,4 g17 g0,3 g
50 g50 g340,2 g8,6 g0,2 g
150 g150 g1010,6 g26 g0,5 g
200 g200 g1340,8 g34 g0,6 g
250 g250 g1681 g43 g0,8 g

Câu hỏi về Nhãn

100 g Nhãn có bao nhiêu calo?

100 g Nhãn có 67 kcal, gồm 0,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Nhãn có bao nhiêu calo?

50 g Nhãn có 34 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nhãn có bao nhiêu calo?

150 g Nhãn có 101 kcal, gồm 0,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Nhãn có bao nhiêu calo?

200 g Nhãn có 134 kcal, gồm 0,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Nhãn có bao nhiêu calo?

250 g Nhãn có 168 kcal, gồm 1 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-138 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ