Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Đường 16 g —
  • Natri 41 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 63 mg 70%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 110 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g630,3 g17 g0,2 g
50 g50 g320,2 g8,3 g0,1 g
150 g150 g950,5 g25 g0,3 g
200 g200 g1260,6 g33 g0,4 g
250 g250 g1580,8 g41 g0,5 g

Câu hỏi về Nhãn

100 g Nhãn có bao nhiêu calo?

100 g Nhãn có 63 kcal, gồm 0,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Nhãn có bao nhiêu calo?

50 g Nhãn có 32 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nhãn có bao nhiêu calo?

150 g Nhãn có 95 kcal, gồm 0,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Nhãn có bao nhiêu calo?

200 g Nhãn có 126 kcal, gồm 0,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Nhãn có bao nhiêu calo?

250 g Nhãn có 158 kcal, gồm 0,8 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-139 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ