Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Đường 14 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Biotin (B7) 0,1 µg 0%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 110 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g550,5 g14 g–
50 g50 g280,3 g7 g–
150 g150 g830,8 g21 g–
200 g200 g1101 g28 g–
250 g250 g1381,3 g35 g–

Câu hỏi về đào hộp

100 g đào hộp có bao nhiêu calo?

100 g đào hộp có 55 kcal, gồm 0,5 g đạm, 14 g carbohydrate và – chất béo.

50 g đào hộp có bao nhiêu calo?

50 g đào hộp có 28 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7 g carbohydrate và – chất béo.

150 g đào hộp có bao nhiêu calo?

150 g đào hộp có 83 kcal, gồm 0,8 g đạm, 21 g carbohydrate và – chất béo.

200 g đào hộp có bao nhiêu calo?

200 g đào hộp có 110 kcal, gồm 1 g đạm, 28 g carbohydrate và – chất béo.

250 g đào hộp có bao nhiêu calo?

250 g đào hộp có 138 kcal, gồm 1,3 g đạm, 35 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-189 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ