Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đào đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước đường nhẹ, phần cái và nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 54 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 13 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 2,4 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,59 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 97 mg 2%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 54 | 0,5 g | 13 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 251 g | 136 | 1,1 g | 33 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 502 g | 271 | 2,3 g | 67 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 125,5 g | 68 | 0,6 g | 17 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 753 g | 407 | 3,4 g | 100 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 1004 g | 542 | 4,5 g | 133 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,2 g | 6,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 81 | 0,7 g | 20 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 108 | 0,9 g | 27 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 135 | 1,1 g | 33 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđóng hộp nửa quả hoặc cắt lát, gói nước đường loãng, phần đặc và lỏng54 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp dạng nửa hoặc látnước đường đậm đặc, phần cái và phần nước96 kcal / 100 g
- Đàođóng hộp trong si rô60 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpnước đường loãng, có da, phần rắn và phần lỏng63 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpnước đường loãng, phần rắn và phần lỏng57 kcal / 100 g
- Đào tẩm gia vị đóng hộpnước siro đặc, chất rắn và chất lỏng75 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô rất nhẹ, phần rắn và lỏng47 kcal / 100 g
- Xi-rô đàođóng hộp ngâm si-rô, chỉ phần si-rô56 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
- Salad hoa quả đóng hộpđào, lê, mơ, dứa, anh đào, nước si-rô nhẹ, phần rắn và chất lỏng58 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đào đóng hộp
100 g Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Đào đóng hộp có 54 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (251 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (251 g) Đào đóng hộp có 136 kcal, gồm 1,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (502 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (502 g) Đào đóng hộp có 271 kcal, gồm 2,3 g đạm, 67 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (125,5 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (125,5 g) Đào đóng hộp có 68 kcal, gồm 0,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (753 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (753 g) Đào đóng hộp có 407 kcal, gồm 3,4 g đạm, 100 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (1004 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1004 g) Đào đóng hộp có 542 kcal, gồm 4,5 g đạm, 133 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Đào đóng hộp có 27 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Đào đóng hộp có 81 kcal, gồm 0,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ