Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đào đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
si rô rất loãng, phần đặc và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 74 mg 2%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,05 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 0,4 g | 10 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 247 g | 104 | 1 g | 25 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 494 g | 207 | 2 g | 50 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 123,5 g | 52 | 0,5 g | 13 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 741 g | 311 | 3 g | 75 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 988 g | 415 | 4 g | 100 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,2 g | 5,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 0,6 g | 15 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 0,8 g | 20 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 1 g | 25 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđào hộp dạng nửa hoặc lát, nước đường rất loãng, phần cái và nước42 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp dạng nửa hoặc látnước đường đậm đặc, phần cái và phần nước96 kcal / 100 g
- Đàođóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpnước đường loãng đặc biệt, có da, phần đặc và nước49 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô rất nhẹ, phần rắn và lỏng47 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpnước đường loãng, phần rắn và phần lỏng57 kcal / 100 g
- Đào tẩm gia vị đóng hộpnước siro đặc, chất rắn và chất lỏng75 kcal / 100 g
- Xi-rô đàođóng hộp ngâm si-rô, chỉ phần si-rô56 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộp nửa quảcó vỏ, nước đường rất loãng, phần đặc và nước49 kcal / 100 g
- Salad hoa quả đóng hộpđào, lê, mơ, dứa, anh đào, nước si-rô nhẹ, phần rắn và chất lỏng58 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đào đóng hộp
100 g Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Đào đóng hộp có 42 kcal, gồm 0,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (247 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (247 g) Đào đóng hộp có 104 kcal, gồm 1 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (494 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (494 g) Đào đóng hộp có 207 kcal, gồm 2 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (123,5 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (123,5 g) Đào đóng hộp có 52 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (741 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (741 g) Đào đóng hộp có 311 kcal, gồm 3 g đạm, 75 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (988 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (988 g) Đào đóng hộp có 415 kcal, gồm 4 g đạm, 100 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Đào đóng hộp có 21 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Đào đóng hộp có 63 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169931 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ