Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đào tẩm gia vị đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước siro đặc, chất rắn và chất lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 75 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 19 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 5,3 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,54 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 85 mg 2%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 75 | 0,4 g | 19 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 242 g | 182 | 1 g | 45 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 484 g | 363 | 2 g | 91 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 121 g | 91 | 0,5 g | 23 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 726 g | 545 | 3 g | 136 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 968 g | 726 | 4 g | 182 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 0,2 g | 9,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 113 | 0,6 g | 28 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 150 | 0,8 g | 38 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 188 | 1 g | 47 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đào nguyên quả tẩm gia vị đóng hộptrong nước đường đặc, phần cái và nước75 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđào hộp dạng nửa hoặc lát, nước đường đặc, phần cái và nước74 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpnước đường đặc, phần đặc và nước83 kcal / 100 g
- Mơ nguyên quả đã gọt vỏ đóng hộpnước đường rất đặc, phần đặc và nước96 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô đặc biệt đậm đặc, phần rắn và lỏng97 kcal / 100 g
- Salad hoa quả đóng hộpđào, lê, mơ, dứa, anh đào, nước si-rô đặc quánh, phần rắn và chất lỏng88 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpnước đường loãng, phần rắn và phần lỏng57 kcal / 100 g
- Sung đóng hộpngâm si rô đặc, phần cái và nước88 kcal / 100 g
- Mận ngâm si-rô đặc đóng hộp phần đặc và lỏngđóng hộp, si-rô đặc, phần đặc và lỏng105 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đào tẩm gia vị đóng hộp
100 g Đào tẩm gia vị đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Đào tẩm gia vị đóng hộp có 75 kcal, gồm 0,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (242 g) Đào tẩm gia vị đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (242 g) Đào tẩm gia vị đóng hộp có 182 kcal, gồm 1 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (484 g) Đào tẩm gia vị đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (484 g) Đào tẩm gia vị đóng hộp có 363 kcal, gồm 2 g đạm, 91 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (121 g) Đào tẩm gia vị đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121 g) Đào tẩm gia vị đóng hộp có 91 kcal, gồm 0,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (726 g) Đào tẩm gia vị đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (726 g) Đào tẩm gia vị đóng hộp có 545 kcal, gồm 3 g đạm, 136 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (968 g) Đào tẩm gia vị đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (968 g) Đào tẩm gia vị đóng hộp có 726 kcal, gồm 4 g đạm, 182 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Đào tẩm gia vị đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Đào tẩm gia vị đóng hộp có 38 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đào tẩm gia vị đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Đào tẩm gia vị đóng hộp có 113 kcal, gồm 0,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169114 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ