Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả mâm xôi đỏ đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
trong nước đường đậm đặc, phần cái và nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 20 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 8,7 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Vitamin K 5,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,44 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 94 mg 2%
- Kẽm 0,16 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 0,8 g | 20 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 233 | 2,1 g | 51 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 466 | 4,2 g | 103 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 116 | 1,1 g | 26 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 699 | 6,4 g | 154 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 932 | 8,5 g | 205 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 0,4 g | 10 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 1,2 g | 30 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 1,7 g | 40 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 2,1 g | 50 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả mâm xôi đóng hộptrong nước đường đậm đặc, phần đặc và chất lỏng91 kcal / 100 g
- Quả mâm xôi lai đóng hộpnước đường đặc, phần cái và nước88 kcal / 100 g
- Dâu tây đóng hộptrong nước đường đặc, phần cái và nước92 kcal / 100 g
- Việt quất đóng hộpgói nước đường đặc, phần đặc và phần nước88 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
- Cherry đỏ chuađóng hộp, si rô đặc, phần đặc và phần lỏng91 kcal / 100 g
- Anh đào chua đỏđóng hộp, nước đường đặc kẹo, phần cái và phần nước114 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpnước đường đặc, có da, phần đặc và nước83 kcal / 100 g
- Sung đóng hộpngâm si rô đặc, phần cái và nước88 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quả mâm xôi đỏ đóng hộp
100 g Quả mâm xôi đỏ đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Quả mâm xôi đỏ đóng hộp có 91 kcal, gồm 0,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) Quả mâm xôi đỏ đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) Quả mâm xôi đỏ đóng hộp có 233 kcal, gồm 2,1 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) Quả mâm xôi đỏ đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) Quả mâm xôi đỏ đóng hộp có 466 kcal, gồm 4,2 g đạm, 103 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) Quả mâm xôi đỏ đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) Quả mâm xôi đỏ đóng hộp có 116 kcal, gồm 1,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) Quả mâm xôi đỏ đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) Quả mâm xôi đỏ đóng hộp có 699 kcal, gồm 6,4 g đạm, 154 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) Quả mâm xôi đỏ đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) Quả mâm xôi đỏ đóng hộp có 932 kcal, gồm 8,5 g đạm, 205 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Quả mâm xôi đỏ đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Quả mâm xôi đỏ đóng hộp có 46 kcal, gồm 0,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Quả mâm xôi đỏ đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Quả mâm xôi đỏ đóng hộp có 137 kcal, gồm 1,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167756 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ