Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cherry đỏ chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, si rô đặc, phần đặc và phần lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 22 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 36 µg 4%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,17 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 93 mg 2%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 0,7 g | 22 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 233 | 1,9 g | 57 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 466 | 3,7 g | 114 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 116 | 0,9 g | 28 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 699 | 5,6 g | 170 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 932 | 7,5 g | 227 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 0,4 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 1,1 g | 33 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 1,5 g | 44 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 1,8 g | 55 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả anh đào chua đỏđóng hộp, ngâm nước đường đặc, phần đặc và phần nước91 kcal / 100 g
- Anh đào chua đỏđóng hộp, ngâm nước, phần đặc và nước36 kcal / 100 g
- Anh đào chua52 kcal / 100 g
- Quả anh đào chuađông lạnh, không đường46 kcal / 100 g
- Nước ép anh đào chua59 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
- Dâu tây đóng hộptrong nước đường đặc, phần cái và nước92 kcal / 100 g
- Mận tím đóng hộpđóng hộp, nước đường đặc, phần đặc và chất lỏng89 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđào hộp dạng nửa hoặc lát, nước đường đặc, phần cái và nước74 kcal / 100 g
Câu hỏi về cherry đỏ chua
100 g cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
100 g cherry đỏ chua có 91 kcal, gồm 0,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) cherry đỏ chua có 233 kcal, gồm 1,9 g đạm, 57 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) cherry đỏ chua có 466 kcal, gồm 3,7 g đạm, 114 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) cherry đỏ chua có 116 kcal, gồm 0,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) cherry đỏ chua có 699 kcal, gồm 5,6 g đạm, 170 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) cherry đỏ chua có 932 kcal, gồm 7,5 g đạm, 227 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
50 g cherry đỏ chua có 46 kcal, gồm 0,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
150 g cherry đỏ chua có 137 kcal, gồm 1,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171716 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ