Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Anh đào chua

Calo và thông tin dinh dưỡng

52
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb11 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g521 g11 g0 g
50 g50 g260,5 g5,5 g0 g
150 g150 g781,5 g17 g0 g
200 g200 g1042 g22 g0 g
250 g250 g1302,5 g28 g0 g

Câu hỏi về Anh đào chua

Làm sao chọn anh đào chua tươi ngon?

Chọn quả căng, vỏ bóng, còn cuống xanh và không dập hay rỉ nước. Anh đào chua thường có vị chua rõ và màu đỏ sáng đến đỏ sẫm.

Có cần bỏ hạt anh đào chua trước khi nấu không?

Có, nếu bạn làm bánh, mứt hoặc sốt thì nên bỏ hạt để ăn dễ hơn. Dùng dụng cụ tách hạt; nếu không có, đặt quả lên miệng chai nhỏ rồi dùng đũa đẩy hạt xuống chai.

Nấu anh đào chua thành sốt hoặc compote trong bao lâu?

Cho quả đã bỏ hạt vào nồi với một ít nước, đun liu riu khoảng 10–15 phút đến khi quả mềm và nước sánh. Sốt này hợp với bánh kếp, sữa chua, kem hoặc bánh phô mai.

Bảo quản anh đào chua tươi thế nào để lâu hỏng?

Cất quả chưa rửa trong hộp thoáng ở ngăn mát và chỉ rửa ngay trước khi ăn; dùng trong vài ngày. Muốn để lâu hơn, bỏ hạt rồi đông lạnh quả thành một lớp trên khay trước khi chuyển vào túi kín.

Anh đào chua hợp với món nào?

Vị chua của quả rất hợp với bánh pie anh đào, strudel, bánh clafoutis và mứt. Bạn cũng có thể nấu thành sốt ăn cùng thịt vịt hoặc thịt heo để cân bằng vị béo.

Có thể dùng anh đào ngọt thay anh đào chua trong công thức không?

Được, nhưng món sẽ ngọt và ít chua hơn. Khi làm bánh hoặc sốt, thêm một ít nước cốt chanh và giảm lượng đường trong công thức, rồi nếm trước khi nấu xong.

Anh đào chua khác anh đào ngọt thế nào?

Anh đào chua có vị chua nổi bật và thường được dùng để nấu bánh, mứt hoặc sốt; anh đào ngọt thường được ăn tươi. Anh đào ngọt có 57 kcal và 11,5 g carbohydrate trên 100 g, so với 52 kcal và 11 g carbohydrate của anh đào chua.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 167 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ