Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 54 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 7,2 g 3%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 7,1 g —
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 50 µg 6%
- Vitamin C 9,1 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 63 µg 16%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,76 mg 4%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Selen 0,1 µg 0%
- Iốt 0,21 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 54 | 1,1 g | 7,2 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,6 g | 3,6 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 81 | 1,7 g | 11 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 108 | 2,3 g | 14 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 135 | 2,8 g | 18 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dâu boysen
Dâu boysen chín có màu và mùi như thế nào?
Chọn quả tím sẫm gần như đen, căng mọng, thơm dịu và không bị nhũn hay rỉ nước. Quả còn đỏ thường chua hơn và chưa chín hẳn.
Rửa dâu boysen thế nào để quả không bị nát?
Để nguyên quả trong rổ, xả nhẹ dưới vòi nước mát ngay trước khi ăn rồi thấm khô bằng khăn sạch. Đừng ngâm lâu; quả mềm dễ hút nước và dập.
Dâu boysen tươi bảo quản được bao lâu?
Loại bỏ quả dập, lót hộp nông bằng khăn giấy và xếp quả thành một lớp trong ngăn mát; nên ăn trong khoảng hai đến ba ngày. Chỉ rửa ngay trước khi dùng để quả lâu hỏng hơn.
Có thể đông lạnh dâu boysen không?
Có. Rửa nhẹ, để khô hoàn toàn, trải quả thành một lớp trên khay và đông lạnh; khi quả cứng, chuyển vào túi kín để chúng không dính thành khối. Dùng quả đông lạnh trực tiếp trong sinh tố hoặc nấu sốt.
Dâu boysen hợp với món nào?
Vị ngọt chua và màu đậm của quả hợp với sữa chua, cháo yến mạch, bánh nướng và kem. Bạn cũng có thể nấu thành mứt hoặc sốt ăn cùng bánh kếp; đun quả với chút đường đến khi mềm và sánh.
Dâu boysen khác mâm xôi đen như thế nào?
Dâu boysen là quả lai thuộc nhóm mâm xôi, thường có vị chua ngọt và nhiều nước; mâm xôi đen thường nhỏ hơn và vị đậm hơn. Dâu boysen có 4,3 g chất xơ trên 100 g, còn mâm xôi đen có 5,29 g.
Dâu boysen có bao nhiêu năng lượng trong một khẩu phần?
Một nắm nhỏ khoảng 75 g là khẩu phần dễ ăn; lượng này cung cấp khoảng 41 kcal. Quả tươi cũng dễ nghiền hoặc trộn vào món ăn mà không cần thêm đường.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L40 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ