Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
quả boysenberry đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 6,9 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 5,3 g 19%
- Đường 6,9 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 3,1 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,87 mg 6%
- Vitamin K 7,8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,77 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 63 µg 16%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,2 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 139 mg 3%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,55 mg 24%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 1,1 g | 6,9 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 132 g | 66 | 1,5 g | 9,1 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 264 g | 132 | 2,9 g | 18 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 66 g | 33 | 0,7 g | 4,5 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 396 g | 198 | 4,4 g | 27 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 528 g | 264 | 5,8 g | 36 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,6 g | 3,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 1,7 g | 10 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 2,2 g | 14 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 2,8 g | 17 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả mâm xôi lai đông lạnhkhông đường50 kcal / 100 g
- Việt quất đông lạnhcó thêm đường85 kcal / 100 g
- Quả mâm xôi đenđông lạnh, không đường64 kcal / 100 g
- Việt quất đông lạnh không đườngkhông đường51 kcal / 100 g
- Dâu boysensống54 kcal / 100 g
- Dâu tây đông lạnhkhông đường35 kcal / 100 g
- Boysenberry41 kcal / 100 g
- Mâm xôi đỏđông lạnh43 kcal / 100 g
- Hỗn hợp quả mọngđông lạnh47 kcal / 100 g
- Mâm xôi đen với đườngsản phẩm đông lạnh69 kcal / 100 g
Câu hỏi về quả boysenberry đông lạnh
100 g quả boysenberry đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g quả boysenberry đông lạnh có 50 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (132 g) quả boysenberry đông lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (132 g) quả boysenberry đông lạnh có 66 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (264 g) quả boysenberry đông lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (264 g) quả boysenberry đông lạnh có 132 kcal, gồm 2,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (66 g) quả boysenberry đông lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (66 g) quả boysenberry đông lạnh có 33 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (396 g) quả boysenberry đông lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (396 g) quả boysenberry đông lạnh có 198 kcal, gồm 4,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (528 g) quả boysenberry đông lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (528 g) quả boysenberry đông lạnh có 264 kcal, gồm 5,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g quả boysenberry đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g quả boysenberry đông lạnh có 25 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g quả boysenberry đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g quả boysenberry đông lạnh có 75 kcal, gồm 1,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171713 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ