Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 6,3 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,85 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,28 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 31 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,28 mg 2%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 151 mg 3%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g410,8 g6,3 g0,5 g
50 g50 g210,4 g3,2 g0,3 g
150 g150 g621,2 g9,5 g0,8 g
200 g200 g821,6 g13 g1,1 g
250 g250 g1032,1 g16 g1,3 g

Câu hỏi về Boysenberry, frozen

100 g Boysenberry, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Boysenberry, frozen có 41 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Boysenberry, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Boysenberry, frozen có 21 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Boysenberry, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Boysenberry, frozen có 62 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Boysenberry, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Boysenberry, frozen có 82 kcal, gồm 1,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Boysenberry, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Boysenberry, frozen có 103 kcal, gồm 2,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1231 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ