Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 5,7 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 3,3 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,25 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 37 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 0,38 mg 2%
  • Phốt pho 21 mg 2%
  • Kali 146 mg 3%
  • Kẽm 0,18 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g441,2 g5,7 g0,9 g
50 g50 g220,6 g2,9 g0,5 g
150 g150 g661,7 g8,6 g1,4 g
200 g200 g882,3 g11 g1,8 g
250 g250 g1102,9 g14 g2,3 g

Câu hỏi về Blackberries, whole fruit, frozen

100 g Blackberries, whole fruit, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Blackberries, whole fruit, frozen có 44 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Blackberries, whole fruit, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Blackberries, whole fruit, frozen có 22 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Blackberries, whole fruit, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Blackberries, whole fruit, frozen có 66 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Blackberries, whole fruit, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Blackberries, whole fruit, frozen có 88 kcal, gồm 2,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Blackberries, whole fruit, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Blackberries, whole fruit, frozen có 110 kcal, gồm 2,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1226 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ