Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 7,1 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 116 mg 129%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 33 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Phốt pho 32 mg 3%
  • Kali 300 mg 6%
  • Kẽm 0,15 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,6 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g400,6 g7,1 g0,4 g
50 g50 g200,3 g3,6 g0,2 g
150 g150 g600,9 g11 g0,6 g
200 g200 g801,3 g14 g0,8 g
250 g250 g1001,6 g18 g1 g

Câu hỏi về Blackcurrant, puree, frozen

100 g Blackcurrant, puree, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Blackcurrant, puree, frozen có 40 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Blackcurrant, puree, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Blackcurrant, puree, frozen có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Blackcurrant, puree, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Blackcurrant, puree, frozen có 60 kcal, gồm 0,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Blackcurrant, puree, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Blackcurrant, puree, frozen có 80 kcal, gồm 1,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Blackcurrant, puree, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Blackcurrant, puree, frozen có 100 kcal, gồm 1,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1052 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ