Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 8,3 g —
  • Natri 1,4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,6 µg 0%
  • Vitamin C 18 mg 20%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,48 mg 3%
  • Vitamin K 6,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 18,7 mg 1%
  • Sắt 0,29 mg 2%
  • Magiê 5,6 mg 1%
  • Phốt pho 16,5 mg 1%
  • Kali 76,5 mg 2%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 0,14 µg 0%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g590,3 g13 g0,2 g
50 g50 g300,2 g6,3 g0,1 g
150 g150 g890,5 g19 g0,4 g
200 g200 g1180,6 g25 g0,5 g
250 g250 g1480,8 g31 g0,6 g

Câu hỏi về Blackcurrant kissel, blackcurrant soup

100 g Blackcurrant kissel, blackcurrant soup có bao nhiêu calo?

100 g Blackcurrant kissel, blackcurrant soup có 59 kcal, gồm 0,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Blackcurrant kissel, blackcurrant soup có bao nhiêu calo?

50 g Blackcurrant kissel, blackcurrant soup có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Blackcurrant kissel, blackcurrant soup có bao nhiêu calo?

150 g Blackcurrant kissel, blackcurrant soup có 89 kcal, gồm 0,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Blackcurrant kissel, blackcurrant soup có bao nhiêu calo?

200 g Blackcurrant kissel, blackcurrant soup có 118 kcal, gồm 0,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Blackcurrant kissel, blackcurrant soup có bao nhiêu calo?

250 g Blackcurrant kissel, blackcurrant soup có 148 kcal, gồm 0,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 4405 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ