Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9,9 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,39 µg 0%
  • Vitamin C 0,23 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 1,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,03 mg 0%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7,5 mg 1%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 1,8 mg 0%
  • Phốt pho 3,6 mg 0%
  • Kali 28,6 mg 1%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,12 µg 0%
  • Iốt 0,77 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g500,2 g12 g0,1 g
50 g50 g250,1 g5,9 g0,1 g
150 g150 g750,3 g18 g0,2 g
200 g200 g1000,3 g24 g0,2 g
250 g250 g1250,4 g30 g0,3 g

Câu hỏi về Berry kissel, berry drink

100 g Berry kissel, berry drink có bao nhiêu calo?

100 g Berry kissel, berry drink có 50 kcal, gồm 0,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Berry kissel, berry drink có bao nhiêu calo?

50 g Berry kissel, berry drink có 25 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Berry kissel, berry drink có bao nhiêu calo?

150 g Berry kissel, berry drink có 75 kcal, gồm 0,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Berry kissel, berry drink có bao nhiêu calo?

200 g Berry kissel, berry drink có 100 kcal, gồm 0,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Berry kissel, berry drink có bao nhiêu calo?

250 g Berry kissel, berry drink có 125 kcal, gồm 0,4 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32903 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ