Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 15 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,34 µg 0%
  • Vitamin C 2,7 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 0,78 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5,4 mg 0%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 1,9 mg 0%
  • Phốt pho 4,3 mg 0%
  • Kali 7,2 mg 0%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 2%
  • Mangan 0,56 mg 24%
  • Selen 0,15 µg 0%
  • Iốt 1,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g720,1 g17 g0,1 g
50 g50 g360 g8,4 g0,1 g
150 g150 g1080,1 g25 g0,2 g
200 g200 g1440,2 g34 g0,3 g
250 g250 g1800,2 g42 g0,4 g

Câu hỏi về Cranberry kissel, cranberry soup

100 g Cranberry kissel, cranberry soup có bao nhiêu calo?

100 g Cranberry kissel, cranberry soup có 72 kcal, gồm 0,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Cranberry kissel, cranberry soup có bao nhiêu calo?

50 g Cranberry kissel, cranberry soup có 36 kcal, gồm 0 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cranberry kissel, cranberry soup có bao nhiêu calo?

150 g Cranberry kissel, cranberry soup có 108 kcal, gồm 0,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Cranberry kissel, cranberry soup có bao nhiêu calo?

200 g Cranberry kissel, cranberry soup có 144 kcal, gồm 0,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Cranberry kissel, cranberry soup có bao nhiêu calo?

250 g Cranberry kissel, cranberry soup có 180 kcal, gồm 0,2 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 4402 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ