Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Raisin kissel, raisin soup
Calo và thông tin dinh dưỡng
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb23 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 21 g —
- Natri 2,1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,07 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,83 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 2,1 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 14,9 mg 1%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 22,5 mg 2%
- Kali 148 mg 3%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0,52 µg 1%
- Iốt 1,9 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 0,6 g | 23 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 0,3 g | 12 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 0,9 g | 35 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 1,3 g | 47 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 1,6 g | 58 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Prune kissel prune soup88 kcal / 100 g
- Prune rice kissel prune rice soup75 kcal / 100 g
- Blackcurrant kissel blackcurrant soup59 kcal / 100 g
- Redcurrant kissel redcurrant soup55 kcal / 100 g
- Berry kissel berry soup54 kcal / 100 g
- Bilberry kissel bilberry soup57 kcal / 100 g
- Raspberry kissel raspberry soup53 kcal / 100 g
- Lingonberry kissel lingonberry soup54 kcal / 100 g
- Mixed fruit kissel mixed fruit soup58 kcal / 100 g
- Rhubarb kissel rhubarb soup81 kcal / 100 g
Câu hỏi về Raisin kissel, raisin soup
100 g Raisin kissel, raisin soup có bao nhiêu calo?
100 g Raisin kissel, raisin soup có 105 kcal, gồm 0,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Raisin kissel, raisin soup có bao nhiêu calo?
50 g Raisin kissel, raisin soup có 53 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Raisin kissel, raisin soup có bao nhiêu calo?
150 g Raisin kissel, raisin soup có 158 kcal, gồm 0,9 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Raisin kissel, raisin soup có bao nhiêu calo?
200 g Raisin kissel, raisin soup có 210 kcal, gồm 1,3 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Raisin kissel, raisin soup có bao nhiêu calo?
250 g Raisin kissel, raisin soup có 263 kcal, gồm 1,6 g đạm, 58 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 4014 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ