Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rhubarb kissel, rhubarb soup
Calo và thông tin dinh dưỡng
81
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb19 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 17 g —
- Natri 1,1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,2 µg 0%
- Vitamin C 0,84 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1,7 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 2,6 mg 1%
- Phốt pho 6,5 mg 1%
- Kali 85 mg 2%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0,19 µg 0%
- Iốt 1,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 0,2 g | 19 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 0,1 g | 9,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 0,3 g | 29 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 0,4 g | 38 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 0,5 g | 48 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Raspberry kissel raspberry soup53 kcal / 100 g
- Redcurrant kissel redcurrant soup55 kcal / 100 g
- Strawberry kissel strawberry soup52 kcal / 100 g
- Berry kissel berry soup54 kcal / 100 g
- Lingonberry kissel lingonberry soup54 kcal / 100 g
- Prune kissel prune soup88 kcal / 100 g
- Orange kissel orange soup50 kcal / 100 g
- Bilberry kissel bilberry soup57 kcal / 100 g
- Rose hip kissel rose hip soup85 kcal / 100 g
- Prune rice kissel prune rice soup75 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rhubarb kissel, rhubarb soup
100 g Rhubarb kissel, rhubarb soup có bao nhiêu calo?
100 g Rhubarb kissel, rhubarb soup có 81 kcal, gồm 0,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Rhubarb kissel, rhubarb soup có bao nhiêu calo?
50 g Rhubarb kissel, rhubarb soup có 41 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Rhubarb kissel, rhubarb soup có bao nhiêu calo?
150 g Rhubarb kissel, rhubarb soup có 122 kcal, gồm 0,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Rhubarb kissel, rhubarb soup có bao nhiêu calo?
200 g Rhubarb kissel, rhubarb soup có 162 kcal, gồm 0,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Rhubarb kissel, rhubarb soup có bao nhiêu calo?
250 g Rhubarb kissel, rhubarb soup có 203 kcal, gồm 0,5 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3238 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ