Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 4,8 g 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 1,3 g | 1 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 0,7 g | 0,5 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 2 g | 1,5 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 2,6 g | 2 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 3,3 g | 2,5 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ô liu
Ô liu có ăn sống trực tiếp được không?
Ô liu vừa hái thường rất đắng do oleuropein, nên thường được ngâm nước muối, nước hoặc xử lý để giảm đắng trước khi ăn. Ô liu bán để ăn thường đã qua xử lý; bạn không cần tự khử đắng.
Ô liu đã mở hộp nên bảo quản thế nào?
Cho ô liu vào hộp sạch có nắp, giữ ngập trong nước muối ban đầu và cất trong tủ lạnh. Dùng dụng cụ sạch để gắp, không để ô liu lâu ở nhiệt độ phòng.
Nên cho ô liu vào món ăn lúc nào?
Với pizza, mì pasta hoặc món hầm, bạn có thể cho ô liu vào gần cuối để giữ vị mặn thơm và không bị nhũn. Ô liu thái lát cũng hợp với salad Hy Lạp, còn ô liu nghiền với nụ bạch hoa và dầu ô liu làm sốt tapenade.
Ô liu hợp với những món nào?
Vị mặn và hơi chua của ô liu hợp với phô mai, cà chua, cá, bánh mì và các loại rau thơm như oregano. Bạn có thể thêm vài quả vào salad, mì pasta hoặc bánh pizza để món ăn đậm vị hơn.
Chọn ô liu xanh hay ô liu đen để ăn?
Ô liu xanh thường được hái khi quả còn non, vị đắng và chắc hơn; ô liu đen thường chín hơn, mềm và dịu hơn. Màu sắc còn tùy cách chế biến, nên hãy chọn theo độ giòn và vị mặn bạn thích.
Ô liu và dầu ô liu khác nhau thế nào về năng lượng?
Dầu ô liu đậm đặc hơn nhiều: có 900 kcal trên 100 g, so với 120 kcal trong ô liu. Ô liu là quả nguyên dạng, còn dầu là phần chất béo được ép ra.
Có cần rửa ô liu trước khi ăn không?
Ô liu ngâm thường khá mặn; bạn có thể tráng nhanh dưới vòi nước nếu muốn giảm vị mặn trước khi cho vào salad hoặc món nấu. Nếu quả còn hạt, nhắc trẻ nhỏ nhả hạt và ăn chậm để tránh hóc.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2214 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ