Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 8 g —
  • Natri 1,4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,19 µg 0%
  • Vitamin C 6,4 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 5,4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7,7 mg 1%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Magiê 3,6 mg 1%
  • Phốt pho 10,4 mg 1%
  • Kali 44,1 mg 1%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 0,14 µg 0%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g520,1 g12 g0,1 g
50 g50 g260,1 g6,1 g0 g
150 g150 g780,2 g18 g0,1 g
200 g200 g1040,2 g24 g0,1 g
250 g250 g1300,3 g30 g0,2 g

Câu hỏi về Strawberry kissel, strawberry soup

100 g Strawberry kissel, strawberry soup có bao nhiêu calo?

100 g Strawberry kissel, strawberry soup có 52 kcal, gồm 0,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Strawberry kissel, strawberry soup có bao nhiêu calo?

50 g Strawberry kissel, strawberry soup có 26 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Strawberry kissel, strawberry soup có bao nhiêu calo?

150 g Strawberry kissel, strawberry soup có 78 kcal, gồm 0,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Strawberry kissel, strawberry soup có bao nhiêu calo?

200 g Strawberry kissel, strawberry soup có 104 kcal, gồm 0,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Strawberry kissel, strawberry soup có bao nhiêu calo?

250 g Strawberry kissel, strawberry soup có 130 kcal, gồm 0,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32526 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ