Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 88 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 16 g —
  • Natri 1,4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,2 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,6 mg 4%
  • Vitamin K 20,2 µg 17%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,64 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 1,1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 25,1 mg 2%
  • Sắt 0,69 mg 4%
  • Magiê 17,8 mg 4%
  • Phốt pho 32,1 mg 3%
  • Kali 303 mg 6%
  • Kẽm 0,17 mg 2%
  • Đồng 0,13 mg 15%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 0,24 µg 0%
  • Iốt 1,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g881,4 g18 g0,3 g
50 g50 g440,7 g8,7 g0,1 g
150 g150 g1322,1 g26 g0,4 g
200 g200 g1762,8 g35 g0,6 g
250 g250 g2203,6 g44 g0,7 g

Câu hỏi về Prune kissel, prune soup

100 g Prune kissel, prune soup có bao nhiêu calo?

100 g Prune kissel, prune soup có 88 kcal, gồm 1,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Prune kissel, prune soup có bao nhiêu calo?

50 g Prune kissel, prune soup có 44 kcal, gồm 0,7 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Prune kissel, prune soup có bao nhiêu calo?

150 g Prune kissel, prune soup có 132 kcal, gồm 2,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Prune kissel, prune soup có bao nhiêu calo?

200 g Prune kissel, prune soup có 176 kcal, gồm 2,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Prune kissel, prune soup có bao nhiêu calo?

250 g Prune kissel, prune soup có 220 kcal, gồm 3,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 4005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ