Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 4,6 g —
  • Natri 132 mg 6%
  • Cholesterol 1,7 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,9 µg 0%
  • Vitamin C 0,19 mg 0%
  • Vitamin D 0,27 µg 1%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Vitamin K 3,3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 1,5 µg 0%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 39,1 mg 3%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 8,2 mg 2%
  • Phốt pho 37,1 mg 3%
  • Kali 94 mg 2%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 12 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g351,3 g5,6 g0,6 g
50 g50 g180,6 g2,8 g0,3 g
150 g150 g531,9 g8,5 g0,9 g
200 g200 g702,5 g11 g1,1 g
250 g250 g883,2 g14 g1,4 g

Câu hỏi về Prune kissel, prune soup, with oat flakes

100 g Prune kissel, prune soup, with oat flakes có bao nhiêu calo?

100 g Prune kissel, prune soup, with oat flakes có 35 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Prune kissel, prune soup, with oat flakes có bao nhiêu calo?

50 g Prune kissel, prune soup, with oat flakes có 18 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Prune kissel, prune soup, with oat flakes có bao nhiêu calo?

150 g Prune kissel, prune soup, with oat flakes có 53 kcal, gồm 1,9 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Prune kissel, prune soup, with oat flakes có bao nhiêu calo?

200 g Prune kissel, prune soup, with oat flakes có 70 kcal, gồm 2,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Prune kissel, prune soup, with oat flakes có bao nhiêu calo?

250 g Prune kissel, prune soup, with oat flakes có 88 kcal, gồm 3,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1516 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ