Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 123 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 1,3 g 4%
  • Đường 15 g —
  • Natri 39,1 mg 2%
  • Cholesterol 55,5 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 46,7 µg 5%
  • Vitamin C 0,36 mg 0%
  • Vitamin D 0,85 µg 4%
  • Vitamin E 0,76 mg 5%
  • Vitamin K 9,5 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,34 mg 2%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 10,7 µg 3%
  • Vitamin B12 0,47 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 75,1 mg 6%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Magiê 14,9 mg 4%
  • Phốt pho 88,7 mg 7%
  • Kali 212 mg 5%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 6,5 µg 12%
  • Iốt 13,8 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1234,2 g18 g3,5 g
50 g50 g622,1 g8,8 g1,8 g
150 g150 g1856,3 g26 g5,3 g
200 g200 g2468,4 g35 g7 g
250 g250 g30811 g44 g8,8 g

Câu hỏi về Pudding, prune pudding

100 g Pudding, prune pudding có bao nhiêu calo?

100 g Pudding, prune pudding có 123 kcal, gồm 4,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Pudding, prune pudding có bao nhiêu calo?

50 g Pudding, prune pudding có 62 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Pudding, prune pudding có bao nhiêu calo?

150 g Pudding, prune pudding có 185 kcal, gồm 6,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Pudding, prune pudding có bao nhiêu calo?

200 g Pudding, prune pudding có 246 kcal, gồm 8,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Pudding, prune pudding có bao nhiêu calo?

250 g Pudding, prune pudding có 308 kcal, gồm 11 g đạm, 44 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1253 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ