Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 329 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 6,7 g 24%
- Đường 2,5 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 165 mg 39%
- Phốt pho 289 mg 23%
- Kali 363 mg 8%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,28 mg 32%
- Mangan 1,6 mg 70%
- Selen 12,2 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 329 | 11 g | 65 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 165 | 5,3 g | 33 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 494 | 16 g | 98 g | 5,2 g |
| 200 g | 200 g | 658 | 21 g | 131 g | 6,9 g |
| 250 g | 250 g | 823 | 27 g | 164 g | 8,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cao lương
Nấu hạt cao lương như thế nào để hạt mềm mà không nhão?
Vo sạch, ngâm vài giờ nếu có thời gian, rồi nấu với khoảng ba phần nước cho một phần hạt. Đun sôi, hạ lửa nhỏ và nấu liu riu khoảng 50–60 phút; để ráo nếu còn nước.
Có thể rang cao lương thành món ăn vặt như bỏng ngô không?
Có: dùng hạt cao lương khô, cho một lớp mỏng vào nồi nóng có nắp và lắc đều trên lửa vừa. Hạt nổ nhỏ hơn bỏng ngô; nhấc nồi xuống khi tiếng nổ thưa hẳn để tránh cháy.
Bảo quản hạt cao lương khô và hạt đã nấu thế nào?
Cất hạt khô trong hộp kín, nơi mát và khô ráo. Hạt đã nấu nên để nguội nhanh, cho vào hộp kín trong tủ lạnh và dùng trong vài ngày; có thể chia phần rồi cấp đông.
Hạt cao lương thường dùng trong món gì?
Hạt nấu chín có thể ăn thay cơm, trộn vào salad hoặc nấu thành cháo cùng rau củ. Bột cao lương cũng được dùng làm bánh dẹt và bánh nướng; khi làm bánh, thường phối với loại bột khác để bánh đỡ khô và bở.
Có thể thay hạt cao lương bằng kê trong món ăn không?
Được, nhất là trong cháo hoặc món ăn kèm ngũ cốc. Kê thường chín nhanh và mềm hơn, còn hạt cao lương giữ độ dai rõ hơn; hãy kiểm tra độ mềm trong lúc nấu thay vì dùng nguyên thời gian của cao lương.
Cao lương có chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Cao lương cung cấp nhiều magiê: 165 mg trong 100 g. Chất xơ cũng đáng kể, với 6,7 g trong 100 g.
Cao lương là cây gì và hạt ăn được lấy từ đâu?
Cao lương là một loại ngũ cốc thuộc họ hòa thảo, cùng họ với ngô và kê. Hạt ăn được hình thành thành chùm ở đầu cây; chúng có thể được xay thành bột hoặc nấu nguyên hạt.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ