Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 354 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 17 g 62%
- Đường 0,8 g —
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,65 mg 54%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 133 mg 32%
- Phốt pho 264 mg 21%
- Kali 452 mg 10%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,5 mg 55%
- Mangan 1,9 mg 84%
- Selen 29 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 354 | 13 g | 56 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 6,2 g | 28 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 531 | 19 g | 84 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 708 | 25 g | 112 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 885 | 31 g | 141 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Lúa mạch ngọc traisống352 kcal / 100 g
- Lúa mạch ngọcsống360 kcal / 100 g
- Lúa mạch ngọc trai khôkhô352 kcal / 100 g
- Lúa mạch nguyên hạtsống334 kcal / 100 g
- Mạch nha lúa mạchkhô368 kcal / 100 g
- Đại mạch nguyên hạtsống332 kcal / 100 g
- Bột đại mạch345 kcal / 100 g
- Bột hoặc tấm đại mạchhoặc tấm345 kcal / 100 g
- Yến mạchkhô389 kcal / 100 g
- Cao lươngkhô329 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lúa mạch
Nấu lúa mạch khô trong bao lâu?
Ngâm hạt qua đêm để rút ngắn thời gian nấu. Đun liu riu trong nước khoảng 40–50 phút đến khi hạt mềm nhưng vẫn còn độ dai; lúa mạch ngọc trai thường chín nhanh hơn, khoảng 25–35 phút.
Có cần ngâm lúa mạch trước khi nấu không?
Không bắt buộc, nhưng ngâm từ 6–8 giờ giúp hạt chín nhanh và đều hơn. Trước khi nấu, đổ bỏ nước ngâm rồi xả hạt dưới vòi nước.
Lúa mạch dùng trong món ăn nào?
Hạt lúa mạch hợp với súp rau củ, món hầm và salad ngũ cốc; nấu chín rồi để nguội trước khi trộn salad để hạt giữ độ dai. Bạn cũng có thể nấu thành cháo với sữa hoặc nước dùng.
Làm sao để biết lúa mạch đã chín?
Nếm thử một hạt: bên ngoài mềm, bên trong không còn lõi cứng nhưng vẫn dai nhẹ là được. Nếu nước cạn mà hạt còn cứng, thêm nước nóng từng ít một rồi tiếp tục đun liu riu.
Bảo quản lúa mạch khô thế nào?
Cất hạt khô trong hộp kín, ở nơi mát, tối và khô ráo để tránh ẩm và côn trùng. Lúa mạch đã nấu chín nên cho vào hộp kín, giữ lạnh và dùng trong khoảng 3–4 ngày.
Có thể thay lúa mạch bằng gì trong súp?
Bạn có thể dùng lúa mì nguyên hạt, yến mạch cắt hạt hoặc gạo lứt; thời gian nấu và lượng nước sẽ khác nhau. Nếu thay bằng lúa mạch ngọc trai, hạt đã được xát bớt lớp ngoài nên thường chín nhanh hơn lúa mạch nguyên hạt.
Lúa mạch có chứa gluten không?
Có. Lúa mạch tự nhiên chứa gluten, nên không phù hợp với chế độ ăn cần tránh gluten.
Lúa mạch cung cấp chất xơ và khoáng chất nào đáng chú ý?
Một khẩu phần 50 g lúa mạch khô cung cấp 8,7 g chất xơ. Lúa mạch cũng là nguồn mangan, magie và đồng.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4485 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ